sled dog

sled dog

A team of sled dogs pulls a wooden sled across the snowy tundra.

Định nghĩa

Danh từ: - Chó kéo xe trượt tuyết: "sled dog" một con chó được huấn luyện để kéo xe trượt tuyết, thường làm việc theo đội. Những con chó này thường sức bền, sức mạnh khả năng chịu lạnh tốt.

dụ sử dụng
  • (Con chó kéo xe trượt tuyết đã kéo chiếc xe trượt nặng qua tuyết.)
  • (Một đội chó kéo xe trượt tuyết có thể di chuyển quãng đường dài trong điều kiện mùa đông khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sled dog team": đội chó kéo xe trượt tuyết.

    • The sled dog team worked together seamlessly to reach the finish line. (Đội chó kéo xe trượt tuyết đã làm việc cùng nhau một cách ăn ý để về đích.)
  • "sled dog race": cuộc đua chó kéo xe trượt tuyết.

    • The Iditarod is a famous annual sled dog race in Alaska. (Iditarod một cuộc đua chó kéo xe trượt tuyết nổi tiếng hàng năm ở Alaska.)
Biến thể từ gần giống
  • Sled dogging (danh động từ): hoạt động kéo xe trượt tuyết bằng chó.

    • Sled dogging is a popular winter sport in northern regions. (Kéo xe trượt tuyết bằng chó một môn thể thao mùa đông phổ biếncác vùng phía bắc.)
  • Sled dog handler (danh từ): người điều khiển chó kéo xe trượt tuyết.

    • The sled dog handler gave commands to the dogs during the race. (Người điều khiển chó kéo xe trượt tuyết đã ra lệnh cho những con chó trong suốt cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Working dog: chó lao động (nói chung, nhưng có thể bao gồm chó kéo xe).
  • Sled puller: chó kéo xe trượt tuyết (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sled dog không phrasal verbs thông dụng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm động từ với "pull" khi mô tả hành động:
    • Pull a sled: kéo xe trượt tuyết.
      • The sled dog pulls the sled with great strength. (Con chó kéo xe trượt tuyết kéo chiếc xe với sức mạnh lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Mush!": tiếng ra lệnh cho chó kéo xe trượt tuyết bắt đầu chạy.

    • The musher shouted "Mush!" and the sled dogs took off. (Người lái chó kéo xe trượt tuyết hét lên "Mush!" những con chó kéo xe bắt đầu chạy.)
  • "Lead dog": chó đầu đàn, con chó dẫn đầu trong đội kéo xe.

    • The lead dog is the most experienced and intelligent in the team. (Chó đầu đàn con chó kinh nghiệm thông minh nhất trong đội.)